Góc phần cứng
Chồng dáng và thông số chuột gaming
Chọn hai con chuột — thêm con thứ ba nếu muốn — và công cụ này đặt hình chiếu từ trên xuống của chúng chồng lên nhau trên cùng một lưới milimét, rồi tính sẵn các chênh lệch có dấu cho bạn.
Hãy nói rõ bạn đang nhìn cái gì: các hình dáng này là hình dựng lại theo tỉ lệ sinh ra từ chiều dài, chiều rộng và nhóm dáng đã công bố của từng con chuột, theo cùng một bộ quy tắc. Chúng không phải bản quét, ảnh chụp hay bản vẽ CAD. Các con số trong bảng là của chính nhà sản xuất, và thứ gì chúng tôi không truy được nguồn — độ trễ click, bề ngang chỗ cầm — thì để trống chứ không điền bằng phỏng đoán.
- 7 con chuột
- Lưới 10 mm
- Link chia sẻ được
- Theo tỉ lệ, không phải bản quét
- L × W × H
- 125.0 mm × 63.5 mm × 40.0 mm
- Dáng
- Đối xứng
- Gù
- Ở giữa
- L × W × H
- 127.1 mm × 63.9 mm × 39.9 mm
- Dáng
- Đối xứng
- Gù
- Ở giữa
- L × W × H
- —
- Dáng
- —
- Gù
- —
Ô A là mốc cố định. Phần dịch chuyển làm xê dịch các hình chồng lên nó, để bạn khớp được một chi tiết mà các cách căn bỏ sót.
Chênh lệch: GPX 2 → Viper V3 Pro
Có dấu, lấy ô B trừ ô A
- Chiều dài
- +2.1 mm (Viper V3 Pro dài hơn)
- Chiều rộng (lớn nhất)
- +0.4 mm (Viper V3 Pro rộng hơn)
- Bề ngang chỗ cầm
- —
- Chiều cao
- -0.1 mm (GPX 2 cao hơn)
- Khối lượng
- -6.0 g (GPX 2 nặng hơn)
Không hãng nào công bố — chúng tôi không ước lượng con số này.
Độ hợp kiểu cầm
Một phép ước lượng độ hợp dáng, tính từ chiều dài, chiều cao và khối lượng đã công bố cộng với cách chúng tôi đọc vị trí phần gù. Đó là phép tính trên các con số công khai, không phải một hội đồng người thử — chênh lệch dưới 4 điểm là nhiễu và chúng tôi nói rõ điều đó.
Cầm kiểu palm
Viper V3 ProHợp với vỏ dài, cao và có đỉnh gù lùi về sau, để phần vòm lấp đầy gốc bàn tay.
Cầm kiểu claw
Viper V3 ProHợp với vỏ dài vừa, gù nằm giữa và khối lượng mà các ngón vẫn quắp lại được.
Cầm kiểu fingertip
Quá sátHợp với vỏ ngắn, thấp, nhẹ. Chiều cao và khối lượng quyết định phần lớn ở đây.
Bảng thông số
Chỉ gồm số liệu do nhà sản xuất công bố. Chỗ nào không được công bố, hoặc chúng tôi chưa đo, ô đó ghi một dấu gạch ngang.
| Thông số | GPX 2 | Viper V3 Pro | Δ GPX 2 → Viper V3 Pro |
|---|---|---|---|
| Chiều dài | 125.0 mm | 127.1 mm | +2.1 mm |
| Chiều rộng (chỗ rộng nhất) | 63.5 mm | 63.9 mm | +0.4 mm |
| Chiều cao | 40.0 mm | 39.9 mm | -0.1 mm |
| Bề ngang chỗ cầmBề ngang ở chỗ các ngón đặt vào. Không hãng nào ở đây công bố, nên chúng tôi để trống thay vì ước lượng. | — | — | — |
| Khối lượngSố liệu của hãng cho đúng màu được liệt kê. Thấp hơn thì tốt hơn. — Thấp hơn thì tốt hơn | 60.0 g | 54.0 g (tốt nhất hàng này) | -6.0 g |
| Tần số báo cáo tối đaTrần của nền tảng. Cao hơn thì tốt hơn. — Cao hơn thì tốt hơn | 8,000 Hz | 8,000 Hz | Bằng nhau |
| Chu kỳ báo cáoPhép tính: 1 ÷ tần số báo cáo tối đa. Đây không phải phép đo độ trễ. Thấp hơn thì tốt hơn. — Thấp hơn thì tốt hơn | 0.125 ms | 0.125 ms | Bằng nhau |
| Độ trễ clickChúng tôi chưa đo và không hãng nào công bố. Chúng tôi không in một con số mình không đo. | — | — | — |
| Thời lượng pinCon số “tối đa” của hãng ở mức 1000 Hz. Hãy trông đợi một phần nhỏ của nó ở mức 4–8 kHz. Cao hơn thì tốt hơn. — Cao hơn thì tốt hơn | 95 h | 95 h | Bằng nhau |
| Cảm biến | HERO 2 (44,000 DPI) | Focus Pro 35K Optical Gen-2 | Khác nhau |
| Switch chính | LIGHTFORCE hybrid optical-mechanical | Razer Optical Gen-3 | Khác nhau |
| Nhóm dáng | Đối xứng | Đối xứng | Bằng nhau |
| Vị trí gùĐây là cách đọc của biên tập trên thang 0 (trước) – 1 (sau), không phải phép đo. | Ở giữa (0.50) | Ở giữa (0.52) | +0.02 |
| Giá niêm yết (USD)Giá niêm yết của hãng hoặc của nhà bán lớn tại thời điểm viết, không phải giá cập nhật trực tiếp. Thấp hơn thì tốt hơn. — Thấp hơn thì tốt hơn | $159.99 | $159.99 | Bằng nhau |
Phương pháp
Lớp chồng này hoạt động ra sao, và nó không phải cái gì
Các hình dáng là hình sinh ra, không phải bản quét
Mỗi đường viền được vẽ bởi một hàm tham số duy nhất, từ chiều dài, chiều rộng, nhóm dáng đã công bố của con chuột cùng cách chúng tôi đọc vị trí gù. Mọi con chuột đều đi qua cùng một bộ quy tắc, nên lớp chồng là một phép so tỉ lệ trung thực — không phải bản quét 3D, bản vẽ CAD hay ảnh chụp. Hãy coi nó là một bản vẽ theo tỉ lệ, không phải một khuôn mẫu.
Các con số là của nhà sản xuất
Chiều dài, rộng, cao, khối lượng, cảm biến, switch, trần tần số báo cáo, con số pin công bố và giá niêm yết đều lấy từ bảng thông số của chính hãng, hoặc từ bảng thông số của một nhà bán lớn ở chỗ hãng không công bố kích thước. Không con số nào trong bảng do chúng tôi đo.
Thứ chúng tôi cố ý để trống
Độ trễ click để trống với mọi con chuột: chúng tôi không có bộ đo, và không hãng nào công bố con số tính bằng mili giây. Bề ngang chỗ cầm cũng để trống — bề ngang ở đúng chỗ ngón tay bạn đặt vào không phải một thông số được công bố, và chúng tôi sẽ không ước lượng. Trống là trống, không phải bằng không.
Cái gì là phép tính, cái gì là nhận định
Chu kỳ báo cáo là phép tính (1 ÷ tần số báo cáo) và không phải phép đo độ trễ. Vị trí gù là cách đọc của biên tập trên thang chung 0–1. Điểm hợp kiểu cầm được tính từ kích thước công bố bằng một công thức cố định — một phép ước lượng hình học, không phải khảo sát, và chênh lệch dưới 4 điểm thì không có nghĩa gì.
Nguồn dữ liệu
- Logitech G PRO X Superlight 2 — Logitech G product page
- Logitech G PRO X Superlight 2 DEX — Logitech G product page
- Razer Viper V3 Pro — Razer support — At a Glance
- Razer DeathAdder V3 Pro — Razer product page
- Lamzu Maya — Lamzu product page
- Pulsar X2 V2 (Medium) — Pulsar product page
- ZOWIE EC2-CW — ZOWIE product page, MaxGaming spec table (dimensions)
Giá là giá niêm yết của hãng hoặc của một nhà bán lớn tại thời điểm viết, không phải giá cập nhật trực tiếp. Con số pin là mức “tối đa” ở 1000 Hz; hãy trông đợi một phần nhỏ của nó ở mức 4–8 kHz. Chỗ nào trần tần số báo cáo cần một dongle bán riêng hoặc một bản cập nhật firmware, bảng thông số sẽ nói rõ.
Nhận định biên tập
Một lớp chồng giải quyết được gì, và không giải quyết được gì
Các cuộc cãi nhau về dáng chuột trên mạng thường sụp đổ vì ai cũng đang so những cảm giác nhớ lại. Đặt hai đường viền lên cùng một lưới thì phần lớn cuộc cãi bốc hơi trong khoảng bốn giây: Viper V3 Pro đúng là dài hơn Superlight 2 khoảng hai milimét và nhẹ hơn khoảng sáu gram, EC2-CW đúng là dồn bề ngang về sau nhiều hơn mọi con đối xứng, và khoảng cách giữa một con Maya 119 mm với một con DeathAdder 128 mm không phải chuyện gu.
Thứ lớp chồng không làm được là cho bạn biết một chiếc vỏ cầm ra sao. Diện tích nhìn từ trên xuống không nói gì về việc hai sườn thóp dốc thế nào dưới ngón cái, phần loe ở đuôi sắc tới đâu, hay lớp phủ có bám tay không khi tay bạn nóng. Hai con chuột có diện tích tiếp xúc gần như giống hệt vẫn có thể nằm trong tay khác hẳn nhau, và đó chính là lý do chúng tôi đăng vị trí gù như một cách đọc của biên tập và các thanh đo độ hợp kiểu cầm như một phép ước lượng, thay vì khoác cho chúng cái áo dữ liệu.
Hãy dùng nó như cách người ta dùng bảng size. Bắt đầu từ con chuột bạn đang có, chồng lên con bạn đang tò mò, rồi đọc chênh lệch: nếu dáng bạn thích dài 125 mm với gù nằm giữa, thì một chiếc vỏ 128 mm có đỉnh gù lùi thêm 8% về sau là một con chuột khác, quảng cáo nói gì cũng vậy. Rồi hãy đi đặt tay lên một con thật.